Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Dominica cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = DOP
Cập nhật
1
SCR
=
4.42069271
DOP
+1.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = RD$4.42069271 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₨0.22620889 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$4.30946894
Hiện tại
RD$4.42069271
Cao nhất
RD$4.42069271
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.42069271 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.060445 DOP
+1.39%
7 ngày qua
+0.010433 DOP
+0.24%
30 ngày qua
+0.084228 DOP
+1.94%
1 năm qua
-0.28352 DOP
-6.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
3.94517114 Hôm nay
4.42069271 Cao nhất
4.7712414
3.94517114 Hôm nay
4.42069271 Cao nhất
4.7712414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.29%
Tháng 12
-6.03%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+2.87%
Tháng 6
-4.30%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+2.73%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.34850112 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.05351132 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.69915914
–
4.44618176
DOP
Năm biến động
+1.08%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16318958 DOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.86772816
–
4.45717366
DOP
Năm biến động
+2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.34595438 DOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.93228059
–
4.65991635
DOP
Năm biến động
-0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
4.31500608 DOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.01081735
–
4.7712414
DOP
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.34850112 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.94517114
–
4.76964189
DOP
Năm biến động
-3.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.