Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SCR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rupee Seychelles 0.22864573 SCR
-1.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.22864573 Hiện tại ₨0.22864573 Cao nhất ₨0.23204715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22864573 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003725 SCR
-1.60%
7 ngày qua
-0.000353 SCR
-0.15%
30 ngày qua
-0.004534 SCR
-1.94%
1 năm qua
+0.01607 SCR
+7.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20958906
Hôm nay
0.22864573
Cao nhất
0.25347443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.03%
Tháng 12
+6.42%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-2.79%
Tháng 6
+4.49%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-2.66%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24711905 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24711905 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22491208 – 0.27033171 SCR
Năm biến động -1.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24047584 SCR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.22435742 – 0.25854971 SCR
Năm biến động -2.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23021703 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21459613 – 0.25430535 SCR
Năm biến động +0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23208079 SCR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.20958906 – 0.24932574 SCR
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23010232 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20965935 – 0.25347443 SCR
Năm biến động +5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.