Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Fiji cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = FJD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Fiji 0.16422309 FJD
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.16180812 Hiện tại $0.16422309 Cao nhất $0.16422309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16422309 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000431 FJD
+0.26%
7 ngày qua
+0.000982 FJD
+0.60%
30 ngày qua
+0.003772 FJD
+2.35%
1 năm qua
-0.003092 FJD
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14563521
Hôm nay
0.16422309
Cao nhất
0.1743865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.42%
Tháng 12
-8.37%
Tháng 1
+4.02%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+2.75%
Tháng 5
+2.83%
Tháng 6
-3.10%
Tháng 7
-3.66%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.16578837 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16155565 FJD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.14169001 – 0.18131644 FJD
Năm biến động +7.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16578837 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15218221 – 0.17794278 FJD
Năm biến động -1.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16450763 FJD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.14955239 – 0.17140543 FJD
Năm biến động +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15924316 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14760093 – 0.16994647 FJD
Năm biến động +2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16119466 FJD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.14563521 – 0.1743865 FJD
Năm biến động -0.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.