Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = GMD
Cập nhật
1
SCR
=
5.34829523
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SCR = D5.34829523 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₨0.18697547 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D5.34829523
Hiện tại
D5.34829523
Cao nhất
D5.34829523
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34829523 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
-0.029777 GMD
-0.55%
30 ngày qua
+0.149076 GMD
+2.87%
1 năm qua
+0.001246 GMD
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
4.81416429 Hôm nay
5.34829523 Cao nhất
5.62848
4.81416429 Hôm nay
5.34829523 Cao nhất
5.62848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.80%
Tháng 12
-6.80%
Tháng 1
+3.91%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.29735382 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.08821012 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52410676
–
4.82804959
GMD
Năm biến động
+21.09%
2023
Tỷ giá trung bình
4.63254796 GMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.19393995
–
5.22133418
GMD
Năm biến động
+8.18%
2024
Tỷ giá trung bình
5.03108688 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
4.55243242
–
5.51833786
GMD
Năm biến động
+1.04%
2025
Tỷ giá trung bình
5.04790977 GMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.73412618
–
5.47274565
GMD
Năm biến động
+7.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.29735382 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.81416429
–
5.62848
GMD
Năm biến động
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.