Tỷ giá Rupee Seychelles sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Yên Nhật cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = JPY

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Yên Nhật 11.49750563 JPY
+2.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥11.31377621 Hiện tại ¥11.49750563 Cao nhất ¥11.55750684
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.49750563 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.226021 JPY
+2.01%
7 ngày qua
+0.201259 JPY
+1.78%
30 ngày qua
+0.276763 JPY
+2.47%
1 năm qua
+1.331419 JPY
+13.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.16608666
Hôm nay
11.49750563
Cao nhất
12.47171777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.32%
Tháng 12
-6.73%
Tháng 1
+5.17%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.84%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-4.79%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.35347815 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.71044701 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.64367148 – 11.60443233 JPY
Năm biến động +17.44%
2023
Tỷ giá trung bình 10.45153423 JPY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
9.11798768 – 11.67394836 JPY
Năm biến động +7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 11.07262724 JPY
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
9.74150844 – 12.04678205 JPY
Năm biến động +5.54%
2025
Tỷ giá trung bình 10.46515255 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
9.70785762 – 11.68345536 JPY
Năm biến động +4.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.35347815 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.20239639 – 12.47171777 JPY
Năm biến động +0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.