Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = RSD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Dinar Serbia 7.57993331 RSD
-1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.7.57993331 Hiện tại Дин.7.57993331 Cao nhất Дин.7.57993331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.57993331 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.097792 RSD
-1.27%
7 ngày qua
-0.069563 RSD
-0.91%
30 ngày qua
+0.023594 RSD
+0.31%
1 năm qua
+0.154837 RSD
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.53606039
Hôm nay
7.57993331
Cao nhất
7.94955864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.19%
Tháng 12
-6.52%
Tháng 1
+5.00%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-2.95%
Tháng 7
-3.74%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+2.28%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.24556636 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.24556636 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.89246358 – 9.37264853 RSD
Năm biến động +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 8.059895 RSD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
7.3976666 – 8.72210394 RSD
Năm biến động -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 7.91297885 RSD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
7.13032105 – 8.29595251 RSD
Năm biến động +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 7.2621475 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.52826514 – 8.05704888 RSD
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.4715 RSD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
6.59069489 – 7.94955864 RSD
Năm biến động +3.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.