Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SCR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Rupee Seychelles 0.13192728 SCR
+1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.13192728 Hiện tại ₨0.13192728 Cao nhất ₨0.13192728
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13192728 SCR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001498 SCR
+1.15%
7 ngày qua
+0.0012 SCR
+0.92%
30 ngày qua
-0.000461 SCR
-0.35%
1 năm qua
-0.002751 SCR
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12579315
Hôm nay
0.13192728
Cao nhất
0.15299736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.09%
Tháng 12
+6.97%
Tháng 1
-4.76%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+3.04%
Tháng 7
+3.89%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-2.23%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13802498 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12189972 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10669343 – 0.145086 SCR
Năm biến động -8.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12419447 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.11465124 – 0.13517776 SCR
Năm biến động +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12644148 SCR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.12054071 – 0.14024614 SCR
Năm biến động -0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13802498 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12411492 – 0.15318005 SCR
Năm biến động +8.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13392552 SCR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12579315 – 0.15172907 SCR
Năm biến động -3.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.