Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rúp Nga cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = RUB
Cập nhật
1
SCR
=
5.95652256
RUB
+1.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = ₽5.95652256 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₨0.16788319 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽5.84180233
Hiện tại
₽5.95652256
Cao nhất
₽5.95652256
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.95652256 RUB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.093694 RUB
+1.60%
7 ngày qua
+0.10634 RUB
+1.82%
30 ngày qua
-0.074259 RUB
-1.23%
1 năm qua
+0.033064 RUB
+0.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
4.99280464 Hôm nay
5.95652256 Cao nhất
6.29090544
4.99280464 Hôm nay
5.95652256 Cao nhất
6.29090544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.22%
Tháng 12
-8.98%
Tháng 1
+5.55%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-3.76%
Tháng 5
+10.09%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+5.66%
Tháng 8
-4.29%
Tháng 9
-2.91%
Tháng 10
+2.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.78544959 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.12614355 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.92314023
–
9.90687952
RUB
Năm biến động
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
6.36372463 RUB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.87567507
–
7.9012824
RUB
Năm biến động
+20.53%
2024
Tỷ giá trung bình
6.78544959 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.6655963
–
8.34733081
RUB
Năm biến động
+20.43%
2025
Tỷ giá trung bình
5.85553978 RUB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.15185433
–
7.91554618
RUB
Năm biến động
-27.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.8770748 RUB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.99280464
–
6.29090544
RUB
Năm biến động
+3.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.