Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SCR
Cập nhật
1
RUB
=
0.1691033
SCR
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₨0.1691033 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = ₽5.913545 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.16750058
Hiện tại
₨0.1691033
Cao nhất
₨0.17056613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1691033 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000807 SCR
+0.48%
7 ngày qua
-0.002776 SCR
-1.62%
30 ngày qua
+0.006806 SCR
+4.19%
1 năm qua
-0.01623 SCR
-8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.15895963 Hôm nay
0.1691033 Cao nhất
0.20028823
0.15895963 Hôm nay
0.1691033 Cao nhất
0.20028823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.86%
Tháng 12
+9.87%
Tháng 1
-5.26%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
+3.91%
Tháng 5
-9.16%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-5.35%
Tháng 8
+4.48%
Tháng 9
+2.99%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20062241 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20062241 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10093996
–
0.25489785
SCR
Năm biến động
-1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15942727 SCR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.12656173
–
0.2050998
SCR
Năm biến động
-17.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14779892 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11979877
–
0.17650393
SCR
Năm biến động
-16.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17189846 SCR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.12633367
–
0.19410487
SCR
Năm biến động
+37.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17044964 SCR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.15895963
–
0.20028823
SCR
Năm biến động
-2.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.