Tỷ giá Rupee Seychelles sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = THB

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Bạt Thái Lan 2.46133347 THB
+3.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿2.42911081 Hiện tại ฿2.46133347 Cao nhất ฿2.46152485
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.46133347 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.089087 THB
+3.76%
7 ngày qua
+0.034136 THB
+1.41%
30 ngày qua
+0.034365 THB
+1.42%
1 năm qua
+0.108591 THB
+4.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.03829286
Hôm nay
2.46133347
Cao nhất
2.57450303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 12
-5.19%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+2.63%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-4.02%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.58622073 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.58622073 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.21542009 – 2.95690166 THB
Năm biến động +7.28%
2023
Tỷ giá trung bình 2.58571829 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.316935 – 2.89037863 THB
Năm biến động -0.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.57828741 THB
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.21268559 – 2.7649121 THB
Năm biến động -5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29751817 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03829286 – 2.44397221 THB
Năm biến động -3.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.39552101 THB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.05734421 – 2.57450303 THB
Năm biến động +7.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.