Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SCR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Seychelles 0.41720855 SCR
+1.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.40773737 Hiện tại ₨0.41720855 Cao nhất ₨0.41720855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41720855 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00586 SCR
+1.42%
7 ngày qua
+0.009474 SCR
+2.32%
30 ngày qua
+0.00524 SCR
+1.27%
1 năm qua
-0.006654 SCR
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.38842448
Hôm nay
0.41720855
Cao nhất
0.49060663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.55%
Tháng 12
+5.47%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-2.56%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+4.19%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43579408 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38869627 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33819184 – 0.45138166 SCR
Năm biến động -6.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38744593 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34597543 – 0.43160468 SCR
Năm biến động +0.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38857063 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36167515 – 0.45193949 SCR
Năm biến động +5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43579408 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40916996 – 0.49060663 SCR
Năm biến động +4.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41757687 SCR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.38842448 – 0.48606353 SCR
Năm biến động -4.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.