Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rial Yemen cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = YER

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Rial Yemen 16.96917358 YER
-1.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼16.96917358 Hiện tại ﷼16.96917358 Cao nhất ﷼16.96917358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.96917358 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.21394 YER
-1.25%
7 ngày qua
-0.195239 YER
-1.14%
30 ngày qua
-0.133432 YER
-0.78%
1 năm qua
-0.500292 YER
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.61717583
Hôm nay
16.96917358
Cao nhất
18.3985724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.41%
Tháng 12
-5.57%
Tháng 1
+4.71%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-1.81%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.61025195 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.46099829 YER
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
16.70279346 – 19.75828463 YER
Năm biến động +3.13%
2023
Tỷ giá trung bình 18.61025195 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.5927298 – 19.66907946 YER
SCR giảm giá -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 18.30117795 YER
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
16.58071852 – 19.41716396 YER
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 16.97662089 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.65317183 – 17.81847552 YER
Năm biến động +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.0075815 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.61717583 – 18.3985724 YER
Năm biến động -2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.