Tỷ giá Bảng Sudan sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Dirham UAE cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = AED

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Dirham UAE 0.00610557 AED
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.00610557 Hiện tại د.إ0.00610557 Cao nhất د.إ0.00610557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00610557 AED
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
-0.000000 AED
-0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00610557
Hôm nay
0.00610557
Cao nhất
0.00612167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00746585 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00746585 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00634369 – 0.00840501 AED
Năm biến động -23.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00616022 AED
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0061062 – 0.00672692 AED
SDG giảm giá -4.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00614188 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610615 – 0.00643804 AED
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00611231 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0061005 – 0.00612163 AED
Năm ổn định -0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00610718 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610557 – 0.00612167 AED
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.