Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BHD
Cập nhật
1
SDG
=
0.00062731
BHD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = .د.ب0.00062731 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ج.س.1,594.12 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
.د.ب0.00062718
Hiện tại
.د.ب0.00062731
Cao nhất
.د.ب0.00062739
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00062731 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 BHD
-0.35%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.22%
30 ngày qua
+0.000002 BHD
+0.32%
1 năm qua
-0.000001 BHD
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00062194 Hôm nay
0.00062731 Cao nhất
0.00063153
0.00062194 Hôm nay
0.00062731 Cao nhất
0.00063153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00076631 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00076631 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00065047
–
0.00086279
BHD
Năm biến động
-23.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00063204 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062226
–
0.00069037
BHD
SDG giảm giá
-4.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00063016 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062231
–
0.0006609
BHD
Năm ổn định
-0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00062718 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062114
–
0.00063721
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00062748 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062194
–
0.00063153
BHD
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.