Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Cuba cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = CUP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Peso Cuba 0.04280964 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.04280964 Hiện tại ₱0.04280964 Cao nhất ₱0.04280964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04280964 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
-0.000071 CUP
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04280964
Hôm nay
0.04280964
Cao nhất
0.04291667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0523399 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0523399 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04447323 – 0.05892449 CUP
Năm biến động -23.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0431893 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04280964 – 0.04716117 CUP
SDG giảm giá -4.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04305942 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04280964 – 0.04513585 CUP
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04285342 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04277409 – 0.04291667 CUP
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04281958 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04280964 – 0.04291667 CUP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.