Tỷ giá Bảng Sudan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = RON
Cập nhật
1
SDG
=
0.00792668
RON
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = lei0.00792668 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ج.س.126.15616938 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.00791022
Hiện tại
lei0.00792668
Cao nhất
lei0.00795046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00792668 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000024 RON
-0.30%
7 ngày qua
-0.000007 RON
-0.09%
30 ngày qua
+0.000043 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.000575 RON
+7.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00703558 Hôm nay
0.00792668 Cao nhất
0.00800116
0.00703558 Hôm nay
0.00792668 Cao nhất
0.00800116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00949614 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00949614 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00804404
–
0.01080419
RON
Năm biến động
-18.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00767221 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00730461
–
0.00832271
RON
Năm biến động
-7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00769024 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00739169
–
0.008139
RON
SDG tăng giá
+6.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00743367 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00709343
–
0.00808186
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0077877 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00703558
–
0.00800116
RON
Năm biến động
+9.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.