Tỷ giá Bảng Sudan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = SEK

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Krona Thụy Điển 0.01644971 SEK
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.01640929 Hiện tại kr0.01644971 Cao nhất kr0.01647285
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01644971 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000115 SEK
+0.70%
7 ngày qua
+0.000114 SEK
+0.70%
30 ngày qua
-0.000167 SEK
-1.01%
1 năm qua
+0.00058 SEK
+3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01458508
Hôm nay
0.01644971
Cao nhất
0.01679245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.53%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02044848 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02044848 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01763141 – 0.02331334 SEK
Năm biến động -11.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01779879 SEK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01656045 – 0.01911332 SEK
Năm biến động -8.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01768373 SEK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.0166686 – 0.0191441 SEK
Năm biến động +9.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01632917 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01521612 – 0.01868703 SEK
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01631981 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01458508 – 0.01679245 SEK
Năm biến động +7.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.