Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Sudan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = SDG

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Bảng Sudan 60.79134873 SDG
-0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ج.س.60.70596342 Hiện tại ج.س.60.79134873 Cao nhất ج.س.60.94108228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.79134873 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.519542 SDG
-0.85%
7 ngày qua
-0.422549 SDG
-0.69%
30 ngày qua
+0.637469 SDG
+1.06%
1 năm qua
-2.221516 SDG
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
59.55058761
Hôm nay
60.79134873
Cao nhất
68.5632215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.33%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61.42592036 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.20114432 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.89390275 – 56.7169484 SDG
Năm biến động +13.47%
2023
Tỷ giá trung bình 56.22605766 SDG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
52.31952781 – 60.3848474 SDG
Năm biến động +8.70%
2024
Tỷ giá trung bình 56.59408066 SDG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
52.23541481 – 59.99302824 SDG
Năm biến động -8.89%
2025
Tỷ giá trung bình 61.42592036 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.51306124 – 65.71978461 SDG
Năm biến động +19.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.3234649 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
59.55058761 – 68.5632215 SDG
Năm biến động -6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.