Tỷ giá Bảng Sudan sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Shilling Somali cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = SOS
Cập nhật
1
SDG
=
0.95003571
SOS
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = S0.95003571 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ج.س.1.05259201 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S0.94994648
Hiện tại
S0.95003571
Cao nhất
S0.95111934
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95003571 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000059 SOS
-0.01%
7 ngày qua
-0.000089 SOS
-0.01%
30 ngày qua
+0.000327 SOS
+0.03%
1 năm qua
-0.001219 SOS
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.94113068 Hôm nay
0.95003571 Cao nhất
1
0.94113068 Hôm nay
0.95003571 Cao nhất
1
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17756048 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17756048 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97118287
–
3.7082455
SOS
Năm biến động
-25.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95493619 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93923267
–
1.04608355
SOS
SDG giảm giá
-4.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95535012 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94150346
–
1.00119561
SOS
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95093444 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93705715
–
1
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95016563 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94113068
–
1
SOS
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.