Tỷ giá Shilling Somali sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Bảng Sudan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = SDG
Cập nhật
1
SOS
=
1.05259201
SDG
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ج.س.1.05259201 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = S0.95003571 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.1.05139277
Hiện tại
ج.س.1.05259201
Cao nhất
ج.س.1.05269088
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05259201 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000065 SDG
+0.01%
7 ngày qua
+0.000099 SDG
+0.01%
30 ngày qua
-0.000362 SDG
-0.03%
1 năm qua
+0.001349 SDG
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
1 Hôm nay
1.05259201 Cao nhất
1.06255169
1 Hôm nay
1.05259201 Cao nhất
1.06255169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.05245323 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.86707384 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26966931
–
1.0296722
SDG
Năm biến động
+34.07%
2023
Tỷ giá trung bình
1.04741582 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.95594659
–
1.0646989
SDG
SOS tăng giá
+4.60%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04686272 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.99880582
–
1.06213099
SDG
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0516123 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1
–
1.06717077
SDG
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.05245323 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1
–
1.06255169
SDG
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.