Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = SRD
Cập nhật
1
SDG
=
0.06241397
SRD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = $0.06241397 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ج.س.16.0220553 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.06241397
Hiện tại
$0.06241397
Cao nhất
$0.06247631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06241397 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000129 SRD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000249 SRD
-0.40%
30 ngày qua
-0.000448 SRD
-0.71%
1 năm qua
-0.001698 SRD
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.06179017 Hôm nay
0.06241397 Cao nhất
0.06430258
0.06179017 Hôm nay
0.06241397 Cao nhất
0.06430258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06264397 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04842731 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04137073
–
0.05629163
SRD
Năm biến động
+16.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06135938 SRD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.0544244
–
0.0696804
SRD
Năm biến động
+9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05541258 SRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.04766085
–
0.06148087
SRD
Năm biến động
-4.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06200662 SRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.05817221
–
0.06633001
SRD
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06264397 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06179017
–
0.0637714
SRD
Năm ổn định
-1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.