Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SDG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Bảng Sudan 16.01267171 SDG
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.16.01267171 Hiện tại ج.س.16.01267171 Cao nhất ج.س.16.0220553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.01267171 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006605 SDG
+0.04%
7 ngày qua
+0.036788 SDG
+0.23%
30 ngày qua
+0.104813 SDG
+0.66%
1 năm qua
+0.438731 SDG
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.55147629
Hôm nay
16.01267171
Cao nhất
16.18380272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.74920832 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.74920832 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.76463039 – 24.17168037 SDG
Năm biến động -14.47%
2023
Tỷ giá trung bình 16.33827552 SDG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
14.35123733 – 18.37411208 SDG
Năm biến động -8.97%
2024
Tỷ giá trung bình 18.17225256 SDG
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
16.26522327 – 20.98158225 SDG
Năm biến động +4.26%
2025
Tỷ giá trung bình 16.14703972 SDG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
15.07613259 – 17.19033794 SDG
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.96429093 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.68100942 – 16.18380272 SDG
Năm ổn định +1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.