Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = SSP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Bảng Nam Sudan 0.2165586 SSP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.2165586 Hiện tại £0.2165586 Cao nhất £0.2165586
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2165586 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
-0.000361 SSP
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.2165586
Hôm nay
0.2165586
Cao nhất
0.2171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26476874 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26476874 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22497409 – 0.2980778 SSP
Năm biến động -23.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21847915 SSP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.2165586 – 0.23857143 SSP
SDG giảm giá -4.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21782214 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2165586 – 0.22832603 SSP
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21678006 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21637874 – 0.2171 SSP
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21660469 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2165586 – 0.2171 SSP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.