Tỷ giá Bảng Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = STD
Cập nhật
1
SDG
=
37.04372402
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = Db37.04372402 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ج.س.0.02699513 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db37.04372402
Hiện tại
Db37.04372402
Cao nhất
Db37.04372402
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.04372402 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
0.000000 STD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
37.04372402 Hôm nay
37.04372402 Cao nhất
37.13633333
37.04372402 Hôm nay
37.04372402 Cao nhất
37.13633333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 44.95704329 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.95704329 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.67373144
–
51.82557251
STD
Năm biến động
-17.53%
2023
Tỷ giá trung bình
37.89334455 STD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
37.04372402
–
40.80915751
STD
SDG giảm giá
-7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
37.25985965 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.04372402
–
39.056617
STD
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
37.08160495 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.01295681
–
37.13633333
STD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.05259953 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.04372402
–
37.13633333
STD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.