Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = SDG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bảng Sudan 0.02699513 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.0.02699513 Hiện tại ج.س.0.02699513 Cao nhất ج.س.0.02699513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02699513 SDG
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
0.000000 SDG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02692781
Hôm nay
0.02699513
Cao nhất
0.02699513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02698858 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02247205 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01929549 – 0.02585734 SDG
Năm biến động +21.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02640353 SDG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0245043 – 0.02699513 SDG
STD tăng giá +7.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02684166 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02560386 – 0.02699513 SDG
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02696756 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02692781 – 0.02701757 SDG
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02698858 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02692781 – 0.02699513 SDG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.