Tỷ giá Bảng Sudan sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = THB
Cập nhật
1
SDG
=
0.056133
THB
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ฿0.056133 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ج.س.17.81483237 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.05536285
Hiện tại
฿0.056133
Cao nhất
฿0.05619285
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.056133 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00033 THB
+0.59%
7 ngày qua
-0.000034 THB
-0.06%
30 ngày qua
+0.000548 THB
+0.99%
1 năm qua
+0.002056 THB
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.05114643 Hôm nay
0.056133 Cao nhất
0.0563322
0.05114643 Hôm nay
0.056133 Cao nhất
0.0563322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.84%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07092897 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07092897 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06034813
–
0.08081929
THB
Năm biến động
-20.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05830798 THB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.05604012
–
0.06446429
THB
Năm biến động
-5.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05897266 THB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.05379141
–
0.06482033
THB
Năm biến động
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05467905 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05162095
–
0.05810158
THB
Năm biến động
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05542946 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05114643
–
0.0563322
THB
SDG tăng giá
+7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.