Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SDG

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Bảng Sudan 17.84336992 SDG
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.17.80007102 Hiện tại ج.س.17.84336992 Cao nhất ج.س.17.8539626
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.84336992 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.076933 SDG
-0.43%
7 ngày qua
+0.034076 SDG
+0.19%
30 ngày qua
-0.148738 SDG
-0.83%
1 năm qua
-0.648916 SDG
-3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.75183753
Hôm nay
17.84336992
Cao nhất
19.55170524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.62%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.30082765 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.21940695 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.37328358 – 16.57052207 SDG
Năm biến động +25.65%
2023
Tỷ giá trung bình 17.15872326 SDG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
15.51246537 – 17.84436015 SDG
Năm biến động +5.69%
2024
Tỷ giá trung bình 16.9877278 SDG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
15.42725798 – 18.59032774 SDG
Năm biến động +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 18.30082765 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.21123531 – 19.37198068 SDG
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.04418716 SDG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.75183753 – 19.55170524 SDG
THB giảm giá -6.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.