Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = TND

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Dinar Tunisia 0.00497422 TND
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.00495331 Hiện tại د.ت0.00497422 Cao nhất د.ت0.00497422
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00497422 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00002 TND
+0.40%
7 ngày qua
-0.000048 TND
-0.95%
30 ngày qua
-0.000008 TND
-0.17%
1 năm qua
+0.000054 TND
+1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00472215
Hôm nay
0.00497422
Cao nhất
0.00507991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00623921 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00623921 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00532785 – 0.00701962 TND
Năm biến động -16.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.005205 TND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00503658 – 0.00568773 TND
Năm biến động -6.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00520311 TND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00501791 – 0.00551621 TND
SDG tăng giá +3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00498568 TND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00477227 – 0.00539808 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00493963 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00472215 – 0.00507991 TND
Năm ổn định +2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.