Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SDG
Cập nhật
1
TND
=
201.33769905
SDG
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ج.س.201.33769905 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = د.ت0.00496678 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.200.56284302
Hiện tại
ج.س.201.33769905
Cao nhất
ج.س.201.33769905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
201.33769905 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.774856 SDG
+0.39%
7 ngày qua
+0.414689 SDG
+0.21%
30 ngày qua
-0.961959 SDG
-0.48%
1 năm qua
-3.007556 SDG
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
196.85374372 Hôm nay
201.33769905 Cao nhất
211.76803602
196.85374372 Hôm nay
201.33769905 Cao nhất
211.76803602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 202.52714407 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
161.49721794 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
142.45779175
–
187.69280727
SDG
Năm biến động
+20.36%
2023
Tỷ giá trung bình
192.19599446 SDG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
175.8170987
–
198.54761512
SDG
Năm biến động
+6.68%
2024
Tỷ giá trung bình
192.24771928 SDG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
181.28376231
–
199.2862141
SDG
TND giảm giá
-3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
200.8247145 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
185.25088549
–
209.54374945
SDG
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
202.52714407 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
196.85374372
–
211.76803602
SDG
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.