Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = TWD
Cập nhật
1
SDG
=
0.05457839
TWD
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = NT$0.05457839 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ج.س.18.32227037 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$0.05419368
Hiện tại
NT$0.05457839
Cao nhất
NT$0.05460682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05457839 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000438 TWD
+0.81%
7 ngày qua
+0.000642 TWD
+1.19%
30 ngày qua
+0.001674 TWD
+3.16%
1 năm qua
+0.003071 TWD
+5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.05095276 Hôm nay
0.05457839 Cao nhất
0.05460682
0.05095276 Hôm nay
0.05457839 Cao nhất
0.05460682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06026261 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06026261 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05237034
–
0.06632514
TWD
Năm biến động
-15.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05223358 TWD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05068017
–
0.05767765
TWD
Năm biến động
-4.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05368281 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.05105424
–
0.05701122
TWD
SDG tăng giá
+6.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05186871 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04817153
–
0.05545312
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05342795 TWD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05180965
–
0.05460682
TWD
SDG tăng giá
+4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.