Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SDG

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Bảng Sudan 18.34060992 SDG
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.18.31273214 Hiện tại ج.س.18.34060992 Cao nhất ج.س.18.46423035
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.34060992 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.122283 SDG
-0.66%
7 ngày qua
-0.175058 SDG
-0.95%
30 ngày qua
-0.561526 SDG
-2.97%
1 năm qua
-1.074134 SDG
-5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.31273214
Hôm nay
18.34060992
Cao nhất
19.62602295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.31274364 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.71541099 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.07723876 – 19.0947775 SDG
Năm biến động +18.18%
2023
Tỷ giá trung bình 19.15171106 SDG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.33773712 – 19.73158403 SDG
Năm biến động +5.00%
2024
Tỷ giá trung bình 18.63522495 SDG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
17.54040696 – 19.58701065 SDG
TWD giảm giá -6.24%
2025
Tỷ giá trung bình 19.31274364 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.03324911 – 20.75915163 SDG
Năm biến động +4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.7201308 SDG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
18.31273214 – 19.30142511 SDG
TWD giảm giá -4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.