Tỷ giá Bảng Sudan sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = VND

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Đồng Việt Nam 42.7325644 VND
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫42.7325644 Hiện tại ₫42.7325644 Cao nhất ₫42.74355105
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.7325644 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.048815 VND
-0.11%
7 ngày qua
-0.220812 VND
-0.51%
30 ngày qua
-0.501018 VND
-1.16%
1 năm qua
-1.105904 VND
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
42.7325644
Hôm nay
42.7325644
Cao nhất
43.92089925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 47.460976 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.460976 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.48263618 – 52.23901034 VND
Năm biến động -20.59%
2023
Tỷ giá trung bình 39.97544122 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.00360062 – 44.28731888 VND
Năm biến động -2.36%
2024
Tỷ giá trung bình 41.90159445 VND
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
40.38086959 – 44.5281109 VND
SDG tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 43.27897564 VND
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
41.73044925 – 44.02011092 VND
SDG tăng giá +3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.17085075 VND
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
42.7325644 – 43.92089925 VND
Năm ổn định -2.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.