Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = SDG

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Bảng Sudan 0.0233382 SDG
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.0.02331096 Hiện tại ج.س.0.0233382 Cao nhất ج.س.0.0233382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0233382 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000027 SDG
+0.12%
7 ngày qua
+0.000063 SDG
+0.27%
30 ngày qua
+0.00019 SDG
+0.82%
1 năm qua
+0.000516 SDG
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0227682
Hôm nay
0.0233382
Cao nhất
0.0233382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02502285 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02128013 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01914278 – 0.02470195 SDG
Năm biến động +25.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02502285 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02257983 – 0.02563866 SDG
Năm biến động +2.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02387497 SDG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02245772 – 0.0247642 SDG
VND giảm giá -4.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02311087 SDG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02271689 – 0.02396332 SDG
VND giảm giá -3.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02315301 SDG
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0227682 – 0.0233382 SDG
Năm ổn định +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.