Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = XAF

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Franc CFA Trung Phi 0.97837377 XAF
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA0.9755105 Hiện tại FCFA0.97837377 Cao nhất FCFA0.97893217
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97837377 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007101 XAF
+0.73%
7 ngày qua
+0.005073 XAF
+0.52%
30 ngày qua
+0.004705 XAF
+0.48%
1 năm qua
+0.034204 XAF
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.90556065
Hôm nay
0.97837377
Cao nhất
0.98110848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.26296205 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26296205 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06910735 – 1.43424764 XAF
Năm biến động -18.90%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01681614 XAF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.97028759 – 1.09791101 XAF
Năm biến động -7.87%
2024
Tỷ giá trung bình 1.01384449 XAF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.97346636 – 1.07278131 XAF
SDG tăng giá +6.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9674205 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91901288 – 1.06526471 XAF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96509422 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90556065 – 0.98110848 XAF
SDG tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.