Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bảng Sudan cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = SDG

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Bảng Sudan 1.02172755 SDG
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.1.02152124 Hiện tại ج.س.1.02172755 Cao nhất ج.س.1.02957691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02172755 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007051 SDG
-0.69%
7 ngày qua
-0.00066 SDG
-0.06%
30 ngày qua
-0.004067 SDG
-0.40%
1 năm qua
-0.037405 SDG
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.01925528
Hôm nay
1.02172755
Cao nhất
1.10428827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.03653921 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79844362 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69722967 – 0.93535977 SDG
Năm biến động +23.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98399704 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.91082063 – 1.03062227 SDG
Năm biến động +8.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.98675616 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.93215643 – 1.02725686 SDG
XAF giảm giá -6.21%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03571837 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93873381 – 1.08812403 SDG
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03653921 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01925528 – 1.10428827 SDG
XAF giảm giá -5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.