Tỷ giá Bảng Sudan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = XDR
Cập nhật
1
SDG
=
0.00121848
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = SDR0.00121848 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ج.س.820.69432241 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00121848
Hiện tại
SDR0.00121848
Cao nhất
SDR0.00121848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00121848 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
-0.000003 XDR
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00113086 Hôm nay
0.00121848 Cao nhất
0.00122573
0.00113086 Hôm nay
0.00121848 Cao nhất
0.00122573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00148075 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00148075 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00123039
–
0.00163369
XDR
Năm biến động
-19.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00125672 XDR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00121839
–
0.00137968
XDR
Năm biến động
-5.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00125939 XDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00122592
–
0.00133074
XDR
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00120052 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114356
–
0.00129202
XDR
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00120894 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00113086
–
0.00122573
XDR
SDG tăng giá
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.