Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Sudan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SDG

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Bảng Sudan 820.69432241 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.820.69432241 Hiện tại ج.س.820.69432241 Cao nhất ج.س.820.69432241
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
820.69432241 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+1.976567 SDG
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
815.83909832
Hôm nay
820.69432241
Cao nhất
884.28573529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-2.86%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 834.16420595 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 683.51193902 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
612.10984119 – 812.75341469 SDG
Năm biến động +24.07%
2023
Tỷ giá trung bình 795.92228826 SDG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
724.80794581 – 820.75503987 SDG
Năm biến động +5.87%
2024
Tỷ giá trung bình 794.20965449 SDG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
751.46374072 – 815.71599251 SDG
Năm ổn định -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 834.16420595 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
773.98085009 – 874.46518058 SDG
Năm biến động +10.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 827.4342044 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
815.83909832 – 884.28573529 SDG
XDR giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.