Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = XOF

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Franc CFA Tây Phi 0.97800999 XOF
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA0.97026047 Hiện tại CFA0.97800999 Cao nhất CFA0.97846446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97800999 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.009992 XOF
+1.03%
7 ngày qua
+0.002574 XOF
+0.26%
30 ngày qua
+0.00674 XOF
+0.69%
1 năm qua
+0.033841 XOF
+3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.90556065
Hôm nay
0.97800999
Cao nhất
0.98110848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.26296205 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26296205 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06910735 – 1.43424764 XOF
Năm biến động -18.90%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01681614 XOF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.97028759 – 1.09791101 XOF
Năm biến động -7.87%
2024
Tỷ giá trung bình 1.01384449 XOF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.97346636 – 1.07278131 XOF
SDG tăng giá +6.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9674205 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91901288 – 1.06526471 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96490747 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90556065 – 0.98110848 XOF
SDG tăng giá +5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.