Tỷ giá Bảng Sudan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rial Yemen cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = YER
Cập nhật
1
SDG
=
0.39264346
YER
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ﷼0.39264346 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ج.س.2.54683984 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.39264346
Hiện tại
﷼0.39264346
Cao nhất
﷼0.39264346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39264346 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000178 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.000042 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.000208 YER
-0.05%
1 năm qua
-0.004609 YER
-1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.39251867 Hôm nay
0.39264346 Cao nhất
0.39774992
0.39251867 Hôm nay
0.39264346 Cao nhất
0.39774992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50868033 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50868033 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4322107
–
0.57265432
YER
Năm biến động
-23.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4198496 YER
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.41564046
–
0.4585166
YER
SDG giảm giá
-4.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41851903 YER
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.4140183
–
0.43882552
YER
Năm ổn định
-0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40405023 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.39617636
–
0.41589034
YER
SDG giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39353864 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39251867
–
0.39774992
YER
Năm ổn định
-0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.