Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Cuba cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CUP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Cuba 2.6445069 CUP
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱2.62722798 Hiện tại ₱2.6445069 Cao nhất ₱2.6445069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6445069 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011411 CUP
+0.43%
7 ngày qua
+0.056259 CUP
+2.17%
30 ngày qua
+0.083066 CUP
+3.24%
1 năm qua
-0.043078 CUP
-1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.54933937
Hôm nay
2.6445069
Cao nhất
2.93516701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.63230658 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.55417189 CUP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.26343122 – 2.88351442 CUP
Năm biến động -13.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.42813572 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2934309 – 2.58720436 CUP
Năm biến động +3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 2.43652212 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.30463827 – 2.5682801 CUP
SEK giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63230658 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.29278091 – 2.81344049 CUP
Năm biến động +19.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.62575071 CUP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.54933937 – 2.93516701 CUP
Năm biến động -5.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.