Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = DKK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Krone Đan Mạch 0.67691872 DKK
-1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.67691872 Hiện tại kr0.67691872 Cao nhất kr0.6803563
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67691872 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007005 DKK
-1.02%
7 ngày qua
-0.00309 DKK
-0.45%
30 ngày qua
+0.012928 DKK
+1.95%
1 năm qua
-0.000661 DKK
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.6583144
Hôm nay
0.67691872
Cao nhất
0.70955756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+3.37%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69996533 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69996533 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66517321 – 0.727308 DKK
SEK giảm giá -7.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64954017 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62369411 – 0.67711738 DKK
Năm ổn định +0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65222979 DKK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.63438536 – 0.66973597 DKK
SEK giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67466749 DKK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.6474793 – 0.6946636 DKK
SEK tăng giá +5.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6741505 DKK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.6583144 – 0.70955756 DKK
Năm ổn định -1.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.