Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MDL
Cập nhật
1
SEK
=
1.85003252
MDL
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = L1.85003252 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = kr0.54053104 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.82862607
Hiện tại
L1.85003252
Cao nhất
L1.85421513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85003252 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.014149 MDL
+0.77%
7 ngày qua
+0.032022 MDL
+1.76%
30 ngày qua
+0.074172 MDL
+4.18%
1 năm qua
+0.062028 MDL
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
1.74495971 Hôm nay
1.85003252 Cao nhất
1.91764366
1.74495971 Hôm nay
1.85003252 Cao nhất
1.91764366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+3.12%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.86942601 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.86942601 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7064272
–
2.01539405
MDL
Năm biến động
-6.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70715087 MDL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.60009262
–
1.84910239
MDL
Năm biến động
-6.54%
2024
Tỷ giá trung bình
1.67792512 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60182947
–
1.73766256
MDL
SEK giảm giá
-3.43%
2025
Tỷ giá trung bình
1.76683322 MDL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.64676305
–
1.83722156
MDL
SEK tăng giá
+9.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.80968929 MDL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.74495971
–
1.91764366
MDL
Năm ổn định
+1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.