Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MOP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Pataca Ma Cao 0.82026879 MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.81038158 Hiện tại MOP$0.82026879 Cao nhất MOP$0.8213404
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82026879 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001072 MOP
-0.13%
7 ngày qua
+0.007406 MOP
+0.91%
30 ngày qua
+0.013656 MOP
+1.69%
1 năm qua
-0.020381 MOP
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.79961985
Hôm nay
0.82026879
Cao nhất
0.91477335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+3.44%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.15%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.82345459 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79995217 MOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.71082368 – 0.89897464 MOP
Năm biến động -13.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76009159 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71807847 – 0.80957434 MOP
Năm biến động +3.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76037929 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71485225 – 0.80064783 MOP
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.820724 MOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.71454084 – 0.87477402 MOP
Năm biến động +20.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82345459 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79961985 – 0.91477335 MOP
Năm biến động -5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.