Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Shilling Somali cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = SOS

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Shilling Somali 57.87263601 SOS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S57.7539523 Hiện tại S57.87263601 Cao nhất S57.87263601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.87263601 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.118684 SOS
+0.21%
7 ngày qua
-0.213517 SOS
-0.37%
30 ngày qua
+0.525662 SOS
+0.92%
1 năm qua
-1.93736 SOS
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
56.54196272
Hôm nay
57.87263601
Cao nhất
64.94521326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.40%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-4.26%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-3.87%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 58.41117106 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.4177079 SOS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
49.98656666 – 174.16890357 SOS
Năm biến động -15.36%
2023
Tỷ giá trung bình 53.68715905 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.94391702 – 57.39650841 SOS
Năm biến động +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 54.0584919 SOS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
51.07074443 – 56.89257488 SOS
SEK giảm giá -9.20%
2025
Tỷ giá trung bình 58.41117106 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.90481822 – 63.38838586 SOS
Năm biến động +19.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.25873326 SOS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
56.54196272 – 64.94521326 SOS
Năm biến động -6.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.