Tỷ giá Shilling Somali sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = SEK
Cập nhật
1
SOS
=
0.01727932
SEK
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = kr0.01727932 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = S57.87263601 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.01727932
Hiện tại
kr0.01727932
Cao nhất
kr0.01731483
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01727932 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000036 SEK
-0.21%
7 ngày qua
+0.000064 SEK
+0.37%
30 ngày qua
-0.000154 SEK
-0.88%
1 năm qua
+0.00056 SEK
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.01539759 Hôm nay
0.01727932 Cao nhất
0.01768598
0.01539759 Hôm nay
0.01727932 Cao nhất
0.01768598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 12
-3.94%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
+4.18%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+4.45%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+4.03%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01864104 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01756987 SEK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00574155
–
0.02000537
SEK
Năm biến động
+18.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01864104 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01742266
–
0.01962943
SEK
Năm biến động
-3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01850947 SEK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.01757699
–
0.01958068
SEK
SOS tăng giá
+10.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0171717 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01577576
–
0.01964451
SEK
Năm biến động
-16.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01717795 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01539759
–
0.01768598
SEK
Năm biến động
+7.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.