Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = THB

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Bạt Thái Lan 3.44704437 THB
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿3.34375826 Hiện tại ฿3.44704437 Cao nhất ฿3.4649609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.44704437 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.031453 THB
+0.92%
7 ngày qua
+0.048735 THB
+1.43%
30 ngày qua
+0.117264 THB
+3.52%
1 năm qua
+0.023428 THB
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.32862815
Hôm nay
3.44704437
Cao nhất
3.55977371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+3.56%
Tháng 1
-3.39%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+2.66%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-2.99%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.46566502 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.46566502 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.29848748 – 3.72354096 THB
Năm biến động -9.69%
2023
Tỷ giá trung bình 3.27709839 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.14706599 – 3.46617352 THB
SEK tăng giá +2.85%
2024
Tỷ giá trung bình 3.33557513 THB
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.05541335 – 3.53303361 THB
Năm biến động -9.02%
2025
Tỷ giá trung bình 3.35472471 THB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.03320339 – 3.50767552 THB
Năm biến động +9.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.39742798 THB
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
3.32862815 – 3.55977371 THB
Năm ổn định +0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.