Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SEK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Krona Thụy Điển 0.29027291 SEK
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.28978924 Hiện tại kr0.29027291 Cao nhất kr0.29040358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29027291 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000726 SEK
+0.25%
7 ngày qua
-0.004596 SEK
-1.56%
30 ngày qua
-0.009283 SEK
-3.10%
1 năm qua
-0.003815 SEK
-1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.28091673
Hôm nay
0.29027291
Cao nhất
0.30042406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+3.51%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-2.59%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30528177 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28873834 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26856157 – 0.30316926 SEK
Năm biến động +10.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30528177 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28850258 – 0.31775629 SEK
THB giảm giá -2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30023477 SEK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.28304288 – 0.32728796 SEK
Năm biến động +9.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29846878 SEK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.28508908 – 0.32968445 SEK
Năm biến động -9.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29432306 SEK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.28091673 – 0.30042406 SEK
Năm ổn định -0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.