Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = TTD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Trinidad và Tobago 0.69167755 TTD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$0.69075457 Hiện tại TT$0.69167755 Cao nhất TT$0.69574724
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69167755 TTD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00041 TTD
+0.06%
7 ngày qua
+0.008457 TTD
+1.24%
30 ngày qua
+0.020709 TTD
+3.09%
1 năm qua
-0.016714 TTD
-2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.67080405
Hôm nay
0.69167755
Cao nhất
0.77415469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.85%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-4.09%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.6936074 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67338493 TTD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.59689154 – 0.76243212 TTD
Năm biến động -13.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.6397928 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60387096 – 0.68342274 TTD
Năm biến động +3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6420978 TTD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.60724355 – 0.6753512 TTD
SEK giảm giá -9.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6936074 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60479831 – 0.74308481 TTD
Năm biến động +19.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69193113 TTD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.67080405 – 0.77415469 TTD
Năm biến động -6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.