Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SEK

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Krona Thụy Điển 1.43891777 SEK
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.43730358 Hiện tại kr1.43891777 Cao nhất kr1.44769219
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43891777 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007946 SEK
-0.55%
7 ngày qua
-0.025197 SEK
-1.72%
30 ngày qua
-0.048347 SEK
-3.25%
1 năm qua
+0.027268 SEK
+1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.29173151
Hôm nay
1.43891777
Cao nhất
1.49074829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.77%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+4.26%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+3.95%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.56429832 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.49077624 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.31159217 – 1.67534623 SEK
Năm biến động +15.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56429832 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46322318 – 1.65598294 SEK
Năm biến động -3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55832472 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.48071107 – 1.64678572 SEK
TTD tăng giá +10.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44607834 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34574141 – 1.65344377 SEK
Năm biến động -16.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44638977 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.29173151 – 1.49074829 SEK
Năm biến động +6.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.