Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tala Samoa cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = WST

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Tala Samoa 0.27802314 WST
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.27802314 Hiện tại WS$0.27802314 Cao nhất WS$0.27802314
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27802314 WST
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000121 WST
+0.04%
7 ngày qua
-0.001932 WST
-0.69%
30 ngày qua
+0.002058 WST
+0.75%
1 năm qua
-0.017471 WST
-5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27234865
Hôm nay
0.27802314
Cao nhất
0.31549341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-2.84%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.28585623 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26498155 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.24109841 – 0.29253315 WST
Năm biến động -9.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25761804 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24300325 – 0.28132708 WST
Năm biến động +7.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26494221 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.25060144 – 0.27926929 WST
SEK giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28585623 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2493121 – 0.30767567 WST
Năm biến động +20.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28031763 WST
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.27234865 – 0.31549341 WST
Năm biến động -9.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.